Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayson Papeau

FC UT AradTiền đạoFRA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jayson Papeau là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC UT Arad.

Tiểu sử Jayson Papeau

Jayson Papeau là tiền đạo người Pháp, 30 tuổi, hiện khoác áo FC UT Arad. Cao 179 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải, sinh ngày 30/06/1996. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ ra sân 12 trận với 1 bàn, 2 kiến tạo và 576 phút, trong đó SuperLiga Romania ghi nhận 11 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất là 700 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ FC Unirea 2004 Slobozia đến FC UT Arad.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
1/19Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12657210219161%44%206,46
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/19
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/167 (61%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/96 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayson Papeau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-0860050019/3104/10—6,31
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-245001018/1402/9—6,13
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-063003009/1804/13—6,23
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-445002015/922/3—6,03
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-1790020320/2614/8—6,88
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-169010019/1212/5—6,99
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0640030010/1909/21—6,28
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-232010014/824/9V6,10
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-029001015/914/8V6,56
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-125000016/1004/6—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201923150 nghìn €
18/12/201923150 nghìn €
05/01/202023150 nghìn €
10/11/202024400 nghìn €
10/03/202124600 nghìn €
24/06/202124600 nghìn €
14/10/202125400 nghìn €
30/12/202125300 nghìn €
13/06/202225250 nghìn €
29/09/202226350 nghìn €
20/12/202226350 nghìn €
14/06/202326350 nghìn €
21/12/202327600 nghìn €
04/06/202427700 nghìn €
09/12/202428650 nghìn €
27/05/202528600 nghìn €
18/12/202529450 nghìn €
07/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaFC UT AradChuyển nhượng—
30/09/2025Free PlayerFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
30/06/2025Al MarkhiyaFree PlayerTrở lại—
09/09/2024FC Rapid 1923Al MarkhiyaChuyển nhượng—
21/07/2022Warta PoznanFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/08/2021AmiensWarta PoznanChuyển nhượng—
29/06/2020FC Chambly OiseAmiensCho mượn—
01/01/2020AmiensFC Chambly OiseChuyển nhượng—
30/06/2019Sainte-Geneviève-des-BoisAmiensChuyển nhượng Free—
30/06/2018Le Mée Sports FootballSainte-Geneviève-des-BoisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com