
Jasmine Alexis Casárez
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jasmine Alexis Casárez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
13/33Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 863 | 4 | 0 | 0 | 27 | 10 | 70% | 50% | 1 | 0 | 4,23 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 70% | 33% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/220 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/36 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/105 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 2 | 3/8 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 3/5 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 9/16 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 2/9 | V | 6,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/29 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/18 | 2 | 7/11 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 4-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/20 | 3 | 5/12 | — | 7,33 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 5/9 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 5/7 | — | 6,05 |