
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida
Corinthians (nữ)Tiền đạo
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Tiểu sử Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida là tiền đạo của Corinthians (nữ), sinh ngày 31/03/2000 và hiện 27 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 172 cm và cân nặng 63 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân với 817 phút thi đấu và 11 bàn thắng. Ở Brazil W L, cầu thủ ghi 6 bàn sau 17 trận; tại Brazilian Paulista Women's League có 3 bàn sau 6 trận, còn ở Copa Libertadores (nữ) có 2 bàn sau 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 6 | 4 | 339 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 76% | 49% | 0 | 0 | 5,54 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 66% | 76% | 0 | 0 | 7,70 |
| Brazil W L | — | — | 17 | 14 | 388 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Brazil W L · 17 trận ra sân, 388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 7,60 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 3 | 9/10 | — | 7,80 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 6-2 | 55 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 2/5 | — | 7,54 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 34/42 | 2 | 6/11 | — | — |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 5 | 7/16 | — | 6,15 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/9 | — | 6,58 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/4 | — | 6,78 |
| 08/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Sao Paulo (nữ) | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 3/6 | — | 6,17 |