
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida
Corinthians (nữ)Tiền đạo
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Tiểu sử Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida là tiền đạo của Corinthians (nữ), 27 tuổi, cao 172 cm và nặng 63 kg. Ở mùa 2026, số liệu tổng hợp gồm 26 trận, 833 phút, 11 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,14. Theo từng giải, có 6 bàn sau 17 trận tại Brazil W L, 3 bàn sau 6 trận ở Brazilian Paulista Women's League, và 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 3 trận ở Copa Libertadores (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
862Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 17 | 14 | 388 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 339 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 76% | 49% | 0 | 0 | 5,54 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 135 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 74% | 60% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Cruzeiro (nữ) | H 4-4 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,85 |
| 29/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente Santa Fe (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | T 5-0 | 16 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 7,60 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 3 | 9/10 | — | 7,80 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Taubate (nữ) | T 6-2 | 55 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 2/5 | — | 7,54 |
| 13/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 34/42 | 2 | 6/11 | — | — |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 5 | 7/16 | — | 6,15 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy72
- Sức mạnh41
- Thể lực41