Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Hurtado

Volos NPSTiền đạoVEN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jan Hurtado là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Volos NPS.

Tiểu sử Jan Hurtado

Jan Hurtado là tiền đạo của câu lạc bộ Volos NPS, mang quốc tịch Venezuela, sinh ngày 05/03/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 79 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa giải 2026-2027, Jan Hurtado có 6 trận ra sân với 285 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,55. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 7,0 triệu € (2019). Jan Hurtado chuyển đến Volos NPS từ Gimnasia La Plata vào ngày 27/01/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—442350004067%45%106,44
Greek Cup2026-2027—21501002272%36%003,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/28 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 3,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Hurtado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 0-038000003/402/6—6,01
05/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-117000000/203/3—6,58
01/09/2026Greek Cupvs Kalamata F.CH 2-250102208/1104/11—7,53
29/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 1-190004018/1204/10V6,38
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-290000018/1005/12—6,80
18/08/2026Greek Cup@ IraklisT 3-1dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 1-3801011121/2703/10—7,48
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-290002008/1116/11V6,29
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosB 0-3900031016/1614/12—6,56
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosB 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/201717350 nghìn €
09/10/201717350 nghìn €
12/12/201818750 nghìn €
05/08/2019197,0 triệu €
04/12/2019197,0 triệu €
07/04/2020206,3 triệu €
08/02/2021205,0 triệu €
27/05/2021214,5 triệu €
16/12/2021214,5 triệu €
05/04/2022224,5 triệu €
18/08/2022224,5 triệu €
13/11/2022224,0 triệu €
04/04/2023232,0 triệu €
03/07/2023231,2 triệu €
04/12/202323900 nghìn €
16/04/202424600 nghìn €
05/06/202424400 nghìn €
08/12/202424400 nghìn €
01/06/202525400 nghìn €
16/12/202525350 nghìn €
03/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Gimnasia La PlataVolos NPSChuyển nhượng—
27/02/2025Boca JuniorsGimnasia La PlataChuyển nhượng—
30/12/2024Atletico Clube GoianienseBoca JuniorsCho mượn—
09/07/2024Boca JuniorsAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
29/06/2024Liga Dep Universitaria QuitoBoca JuniorsCho mượn—
27/07/2023Boca JuniorsLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
29/06/2023Red Bull BragantinoBoca JuniorsCho mượn—
09/08/2020Boca JuniorsRed Bull BragantinoChuyển nhượng 0.13M €130 nghìn €
11/07/2019Gimnasia La PlataBoca JuniorsHết hạn mượn 4.43M €4,4 triệu €
02/08/2018Free PlayerGimnasia La PlataChuyển nhượng—
01/10/2017Deportivo TachiraFree PlayerTrở lại—
31/12/2016Deportivo Táchira U20Deportivo TachiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh28
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com