
Jan Chramosta là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 276 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 90% | 45% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/50 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 3/5 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 7,19 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 4/8 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2009 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/10/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/08/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/08/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/04/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/08/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/10/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/10/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/06/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/10/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/07/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/07/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 23/03/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Bohemians Praha 1905 | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FK Jablonec | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | FK Mladá Boleslav | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 29/06/2015 | FC Viktoria Plzeň | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FK Mladá Boleslav | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2009 | Mlada Boleslav U19 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2001 | SK Kosmonosy Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Cho mượn | — |
| 03/09/2000 | FK Mlada Boleslav Youth | SK Kosmonosy Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/1998 | SK Benatky nad Jizerou Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực49