
Jan Chramosta là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2009 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/10/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/08/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/08/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/04/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/08/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/10/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/10/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/06/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/10/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/07/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/07/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 23/03/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 125 nghìn €.