
James Brophy là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.
Tiểu sử James Brophy
James Brophy là tiền vệ của câu lạc bộ Gillingham, mang quốc tịch England và hiện 32 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 1036 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Cambridge United để gia nhập Gillingham.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.216Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.081 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | 78% | 56% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52% | 46% | 0 | 0 | 5,79 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.081 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/415 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/40 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/75 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/111 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/25 (52%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 1 | 5/9 | — | 5,58 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Brighton U21 | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/6 | V | 6,64 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 4/11 | — | 6,69 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 7/13 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 4 | 6/11 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/30 | 1 | 6/13 | — | 7,16 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 32/39 | 2 | 7/8 | — | 9,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 4/6 | — | 6,45 |