Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaloliddin Masharipov

Esteghlal TehranTiền đạoUZB
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jaloliddin Masharipov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—5223400000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21630000085%38%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 234 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaloliddin Masharipov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Gharafa Sports ClubT 2-1530000113/1614/8V6,74
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Sadd Sports ClubT 3-010000004/411/5—6,55
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-0840010534/4125/10—7,20
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 0-0860000134/3737/12—6,08
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0880022566/7703/8V6,35
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 1-0800010233/4025/17—6,25
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 2-3690121935/3903/14V7,70
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 1-0900030443/5338/19—7,08
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranH 0-0900010133/4427/16—6,13
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2750031450/5804/11—6,88
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com