
Jakub Vojtuš là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 25% | 66% | 0 | 0 | 6,65 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Bihor Oradea | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/8 | 0 | 6/10 | — | 6,66 |
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | vs Chindia Targoviste | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/7 | 0 | 5/5 | — | 6,69 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 21/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/03/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/10/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/09/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/03/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/08/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/03/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/03/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.