
Jakub Klíma là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Tiểu sử Jakub Klíma
Jakub Klíma đang chơi ở vị trí hậu vệ cho FC Zbrojovka Brno, có quốc tịch Czech Republic và 28 tuổi. Với chiều cao 183 cm và cân nặng 76 kg, Jakub Klíma thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này đã đá 11 trận với tổng cộng 970 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 450 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2025, khi Klíma rời FC Hradec Králové để về FC Zbrojovka Brno.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 970 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 970 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/390 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/87 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 3/10 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 4/10 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/45 | 2 | 3/6 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 4/6 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 5/9 | V | 5,42 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 5/8 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | 4/7 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/7 | — | 7,06 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 4/9 | — | 5,91 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |