
Jakub Arak là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Bytom.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/08/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/09/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/01/2025 | 29 | — |
| 20/07/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | GKS Katowice | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rakow Czestochowa | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Lechia Gdansk | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Stal Mielec | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Lechia Gdansk | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2017 | Free player | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2017 | Ruch Chorzow | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Legia Warszawa B | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 16/07/2014 | Legia Warszawa B | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực57