
Jakob Kiilerich là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Tiểu sử Jakob Kiilerich
Jakob Kiilerich là hậu vệ của câu lạc bộ Zulte-Waregem, mang quốc tịch Đan Mạch và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/05/2000, cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Bỉ, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 720 phút và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 2,0 triệu €, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 65% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/385 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/67 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/44 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 2/3 | — | 7,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/58 | 2 | 7/8 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 1/4 | — | 7,32 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 3/6 | — | 6,99 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 4/6 | — | 6,81 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 4/5 | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/66 | 2 | 6/9 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 18/09/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh74
- Thể lực64