Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Buus

Odd GrenlandHậu vệDEN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Jacob Buus là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odd Grenland.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
538Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—8853810000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 538 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20161950 nghìn €
11/12/20161950 nghìn €
20/06/20172050 nghìn €
17/12/20172050 nghìn €
01/06/20182150 nghìn €
20/12/201821250 nghìn €
23/06/201922300 nghìn €
08/09/201922250 nghìn €
21/12/201922250 nghìn €
30/07/202023350 nghìn €
22/12/202023250 nghìn €
03/06/202124400 nghìn €
12/10/202124400 nghìn €
12/01/202224350 nghìn €
18/04/202225300 nghìn €
21/12/202225250 nghìn €
25/06/202326250 nghìn €
20/12/202326250 nghìn €
17/06/202427250 nghìn €
15/10/202427200 nghìn €
15/06/202528250 nghìn €
17/12/202528300 nghìn €
28/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026EsbjergOdd GrenlandHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
02/01/2025Free PlayerEsbjergChuyển nhượng—
30/06/2024SonderjyskeFree PlayerTrở lại—
21/02/2024AC HorsensSonderjyskeChuyển nhượng—
22/01/2023SK BeverenAC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2021AC HorsensSK BeverenChuyển nhượng—
31/07/2020FredericiaAC HorsensChuyển nhượng—
09/07/2018Odense BKFredericiaChuyển nhượng Free—
30/06/2016Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2014Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com