
Jacob Buus là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odd Grenland.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
538Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 8 | 8 | 538 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 538 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/09/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/04/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Esbjerg | Odd Grenland | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | Free Player | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sonderjyske | Free Player | Trở lại | — |
| 21/02/2024 | AC Horsens | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | SK Beveren | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Horsens | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Fredericia | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Odense BK | Fredericia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực36