
Jacob Bruun Larsen là thủ môn 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
710Phút
0Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 611 | 0 | 0 | 4 | 79% | 31% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 1 | 82% | 57% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/212 (79%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/44 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 0/5 | — | 7,70 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/6 | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/08/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 20 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 11,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 22 | 6,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 5,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | VfB Stuttgart | Burnley | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 07/01/2025 | TSG Hoffenheim | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Burnley | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | TSG Hoffenheim | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Anderlecht | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 22/01/2021 | TSG Hoffenheim | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Borussia Dortmund | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2018 | VfB Stuttgart | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Borussia Dortmund | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Lyngby Boldklub Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực37