Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Toney

Al Ahli SCTiền đạoENG
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Ivan Toney là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
996Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
21/37Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886841141332172%54%207,76
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221270003072%45%006,96
Cúp Liên lục địa2026—221850001067%60%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
21/33
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/140 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/31 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Toney · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-159001028/1002/6—6,94
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0781033211/1413/7—8,07
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2900000211/1806/9—7,40
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1680020416/2323/5—6,98
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1902184113/1708/9—8,48
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-3902033016/2306/10—8,72
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 5-0902053214/2312/3—7,48
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-3900020014/1916/9V6,03
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-3901032216/1901/8V7,62
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-0950010210/1303/6—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 4,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/201418150 nghìn €
13/10/201519500 nghìn €
08/02/201619500 nghìn €
10/10/201620500 nghìn €
27/06/201721500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
14/10/2020244,5 triệu €
21/12/20202410,0 triệu €
09/03/20212418,0 triệu €
29/06/20212528,0 triệu €
04/10/20212532,0 triệu €
22/12/20212532,0 triệu €
28/03/20222635,0 triệu €
14/06/20222635,0 triệu €
14/09/20222640,0 triệu €
02/11/20222645,0 triệu €
15/03/20232750,0 triệu €
19/06/20232735,0 triệu €
18/12/20232735,0 triệu €
13/03/20242750,0 triệu €
26/05/20242850,0 triệu €
12/12/20242828,0 triệu €
26/05/20252925,0 triệu €
17/12/20252920,0 triệu €
03/06/20263020,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2024BrentfordAl Ahli SCHết hạn mượn 42M €42,0 triệu €
31/08/2020Peterborough UnitedBrentfordHết hạn mượn 5.6M €5,6 triệu €
08/08/2018Newcastle UnitedPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
30/05/2018Scunthorpe UnitedNewcastle UnitedCho mượn—
10/01/2018Newcastle UnitedScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
09/01/2018Wigan AthleticNewcastle UnitedCho mượn—
01/08/2017Newcastle UnitedWigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2017Scunthorpe UnitedNewcastle UnitedCho mượn—
11/01/2017Newcastle UnitedScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
04/01/2017Shrewsbury TownNewcastle UnitedCho mượn—
07/08/2016Newcastle UnitedShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2016BarnsleyNewcastle UnitedCho mượn—
23/03/2016Newcastle UnitedBarnsleyChuyển nhượng—
22/12/2015BarnsleyNewcastle UnitedCho mượn—
08/11/2015Newcastle UnitedBarnsleyChuyển nhượng—
05/08/2015Northampton TownNewcastle UnitedHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/06/2013Northampton Town U18Northampton TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh45
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com