
Itsuki Ueda là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Tiểu sử Itsuki Ueda
Itsuki Ueda là thủ môn người Nhật Bản, hiện thi đấu cho Zweigen Kanazawa FC. Cầu thủ 25 tuổi, cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 23 trận với 1474 phút thi đấu, có 36 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 4,28. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
1.474Phút
36Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 11 | 0 | 0 | 62% | — | 0 | 0 | 1,99 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 13 | 1.114 | 25 | 1 | 9 | 43% | 50% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 1,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/64 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.114 phút · điểm TB 5,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/309 (43%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 72/245 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | — | — | 5,54 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 5,99 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | — | — | 6,23 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 5,43 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/27 | 0 | — | — | 6,57 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 12/31 | 0 | — | — | 6,03 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/01/2024 | 22 | — |
| 21/02/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 145
- Chỉ số 219
- Chỉ số 448
- Chỉ số 343