
István Átrok là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 407 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/115 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 2/6 | — | 6,68 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Croatia | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 5/15 | — | 5,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/31 | 4 | 8/13 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 2/6 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 66 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 9,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/05/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/10/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | MTK Budapest | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Budapest Honved FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kozarmisleny SE | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Budapest Honved FC | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kispest-Honvéd FC II | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Kispest-Honvéd U19 | Kispest-Honvéd FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Kecskeméti TE Youth | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Puskás Akadémia FC Youth | Kecskeméti TE Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Ferencvárosi TC Youth | Puskás Akadémia FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực28