
Ismet Lushaku là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
909Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
909Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 15 | 10 | 909 | 1 | 0 | 4 | 5 | 2 | 88% | 42% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 909 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 435/491 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/39 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/106 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 48
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 4/8 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 2/5 | — | 7,14 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 6/12 | — | 5,57 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 3 | 5/8 | — | 6,81 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 4/10 | V | 6,42 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 6/11 | — | 7,10 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 3-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 68/73 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |