Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismaila Cheick Coulibaly

RAAL La LouvièreTiền vệMLI
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ismaila Cheick Coulibaly là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—876560009283%57%206,35
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 656 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/313 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/66 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismaila Cheick Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-4270010011/1412/5V5,74
19/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-2900000068/7633/6V6,38
14/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-0900030236/4035/8—7,05
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-4900021121/2913/8—6,15
29/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 2-2900000122/3238/9—6,15
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-2900010034/4536/9—6,43
16/08/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-2900021149/5213/8—6,68
09/08/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 1-2890000020/2558/13—6,25
17/05/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 3-013000004/601/2—6,83
10/05/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201918100 nghìn €
28/12/201919100 nghìn €
14/10/2020191,5 triệu €
03/01/2021203,0 triệu €
06/06/2021203,0 triệu €
05/01/2022212,5 triệu €
11/04/2022212,0 triệu €
26/10/2022211,5 triệu €
31/05/2023221,0 triệu €
18/12/202322900 nghìn €
12/06/2024231,0 triệu €
29/12/2024241,0 triệu €
05/06/2025241,5 triệu €
21/12/2025241,0 triệu €
09/03/202625700 nghìn €
25/05/202625700 nghìn €
07/10/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LASK LinzRAAL La LouvièreHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
02/01/2025Sheffield UnitedLASK LinzHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/07/2024AIKSheffield UnitedCho mượn—
01/02/2024Sheffield UnitedAIKChuyển nhượng—
29/06/2022Beerschot WilrijkSheffield UnitedCho mượn—
08/09/2020Sheffield UnitedBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
07/09/2020Sarpsborg 08Sheffield UnitedHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
13/01/2019Oslo Football Academy DakarSarpsborg 08Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh55
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com