Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Batran

Al-KaramahTiền vệPSE
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Islam Batran là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Karamah.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Syria2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islam Batran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-5820021017/2024/7—6,42
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs LebanonH 0-0dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshT 1-014010011/10——6,69
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BangladeshT 5-04500000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-19000002/30——6,22
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ LebanonH 0-0400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20162025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20162125 nghìn €
10/01/20172250 nghìn €
19/07/20172250 nghìn €
14/08/202227250 nghìn €
22/01/202328200 nghìn €
24/10/202329200 nghìn €
02/01/202530150 nghìn €
27/07/202530250 nghìn €
20/10/202531200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com