
Isik Gabriel
Hậu vệGER
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Isik Gabriel là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/62 | 1 | 3/7 | V | 6,03 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/47 | 2 | 2/4 | V | 5,30 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/33 | 0 | 2/5 | — | 7,09 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/19 | 5 | 6/17 | — | 6,71 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 0/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/10/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | LKS Nieciecza | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2024 | Vaduz | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Winterthur | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2017 | FC Winterthur U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Winterthur U18 | FC Winterthur U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SV Wehen Wiesbaden Youth | FC Winterthur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1.FSV Mainz 05 Youth | SV Wehen Wiesbaden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực43