
isaac nortey
Tiền vệGHA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
isaac nortey là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Shillong Lajong FC | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 01/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Sreenidi Deccan | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 07/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 1-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/09/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rajasthan United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 23/03/2026 | Free Player | Rajasthan United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Hapoel Nof HaGalil | Free Player | Trở lại | — |
| 17/09/2025 | Kafr Qasim | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Maccabi Kabilio Jaffa | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Enosis Neon Paralimniou | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | CFR Cluj | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Arges | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | CFR Cluj | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Hapoel Umm Al Fahm | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | BFC Daugavpils | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | Naestved | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Unknown | Naestved | Chuyển nhượng | — |