Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Cisse

RC Sporting CharleroiTiền vệCIV
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Isaac Cisse là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—701550013080%51%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/93 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Cisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 1-013000003/312/3—6,56
19/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 3-216000009/1001/3—5,98
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 1-019001009/1001/2V6,39
05/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 3-127000009/1301/5—6,05
22/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 2-016001007/1024/6—6,97
17/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0190010117/1902/4—7,21
09/08/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-1450100121/2813/4—6,51
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-0450011111/1712/4—6,74
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 2-0641021021/3203/8—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 800 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/202519100 nghìn €
04/06/202619250 nghìn €
07/10/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Lamontville Golden ArrowsRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
16/09/2025Société Omnisports de l'ArméeLamontville Golden ArrowsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com