
Isaac Cisse là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 155 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 51% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/93 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | V | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 4/6 | — | 6,97 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 2/4 | — | 7,21 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/32 | 0 | 3/8 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Lamontville Golden Arrows | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 16/09/2025 | Société Omnisports de l'Armée | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |