
Ikki Arai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 624 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 73% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/307 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/30 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 5/7 | — | 6,62 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 0 | 7/9 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 2/4 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 7,26 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,52 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 2/2 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | JEF United Ichihara Chiba | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Nagoya Grampus | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | JEF United Ichihara Chiba | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Nagoya Grampus | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Yokohama F. Marinos | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Nagoya Grampus | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Yokohama F. Marinos | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Juntendo University | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Shimizu Commercial High School (–2013) | Juntendo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực53