Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ikki Arai

V-Varen NagasakiHậu vệJPN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ikki Arai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—976240002084%73%006,59
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/307 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
14
Phá bóng
49
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/30 (73%)
Không chiến thắng / thua
19 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ikki Arai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-0900000013/2105/7—6,62
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2670010038/4101/1—6,64
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1900000059/6407/9—7,04
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1830010028/3502/4—6,81
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0900000012/1402/2—7,26
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-320000004/60——5,52
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900000041/5112/2—5,95
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1670000056/6303/4—6,99
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-127000019/1200/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162250 nghìn €
24/03/201723150 nghìn €
04/01/201824100 nghìn €
04/01/201925100 nghìn €
26/06/201925200 nghìn €
27/12/201926300 nghìn €
26/01/202127350 nghìn €
27/06/202127350 nghìn €
12/01/202228350 nghìn €
27/06/202228400 nghìn €
05/01/202329500 nghìn €
26/06/202329500 nghìn €
21/02/202430450 nghìn €
11/06/202430400 nghìn €
11/12/202431350 nghìn €
25/06/202531325 nghìn €
14/12/202532300 nghìn €
02/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024JEF United Ichihara ChibaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/01/2020Nagoya GrampusJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
30/01/2020JEF United Ichihara ChibaNagoya GrampusCho mượn—
31/01/2019Nagoya GrampusJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/01/2018Yokohama F. MarinosNagoya GrampusChuyển nhượng—
30/01/2018Nagoya GrampusYokohama F. MarinosCho mượn—
07/08/2017Yokohama F. MarinosNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2016Juntendo UniversityYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/03/2012Shimizu Commercial High School (–2013)Juntendo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com