Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Rodrigues

Persita TangerangThủ mônPOR
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Igor Rodrigues là thủ môn 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Tiểu sử Igor Rodrigues

Igor Rodrigues, 31 tuổi, mang quốc tịch Portugal, là thủ môn của Persita Tangerang. Sinh ngày 05/05/1995, cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Trong 4 trận tại Liga 1 Indonesia của mùa 2026-2027, Rodrigues có tổng 358 phút thi đấu với điểm trung bình 6,12. Giá trị thị trường 375 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2018). Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 10/07/2024, từ FK Kapaz Ganca sang Persita Tangerang, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—55448000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-290000—0——6,00
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-190000—0——6,10
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 2-290000—0——6,00
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-288000—0——6,30
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-190000—0——6,10
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-390000—0——5,70
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-190000—0——6,40
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-390000—0——5,70
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-290000—0——6,00
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 1-090000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 375 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20162025 nghìn €
29/09/20162125 nghìn €
29/06/201722300 nghìn €
07/09/201722300 nghìn €
22/02/201822500 nghìn €
28/06/201823450 nghìn €
11/02/201923150 nghìn €
28/06/201924150 nghìn €
30/12/201924325 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
01/11/202025175 nghìn €
28/06/202126100 nghìn €
31/03/202226175 nghìn €
26/06/202227150 nghìn €
27/12/202227150 nghìn €
27/06/202328225 nghìn €
26/12/202328225 nghìn €
11/06/202429275 nghìn €
05/12/202429275 nghìn €
28/05/202530325 nghìn €
18/12/202530350 nghìn €
26/05/202631375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024FK Kapaz GancaPersita TangerangChuyển nhượng—
11/10/2023Free PlayerFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
30/06/2023FeirenseFree PlayerTrở lại—
30/06/2020SL Benfica BFeirenseChuyển nhượng—
29/06/2020GD ChavesSL Benfica BCho mượn—
30/06/2019SL Benfica BGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2019EstorilSL Benfica BCho mượn—
02/07/2018SL Benfica BEstorilChuyển nhượng—
29/06/2018SC CovilhaSL Benfica BCho mượn—
31/07/2017SL Benfica BSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2017SC CovilhaSL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2015FC Oliveira do HospitalSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2014UD TochaFC Oliveira do HospitalChuyển nhượng—
30/06/2012SC Pombal Sub-17Leixoes U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Leiria e MarrazesU17SC Pombal Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2010SC Leiria e Marrazes Sub-15Leiria e MarrazesU17Chuyển nhượng—
30/06/2009União de Leiria Sub-15SC Leiria e Marrazes Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Leiria e Marrazes FormaçãoUnião de Leiria Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 216
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com