
Igor Júlio là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 518 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 87% | 65% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/354 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 3 | 4/5 | — | 6,57 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 30/35 | 2 | 6/11 | V | 6,78 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 4/5 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 0 | 5/8 | V | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 64/74 | 1 | 4/4 | — | 7,38 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bologna | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 14,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 11,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 17,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Brighton Hove Albion | Burnley | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 26/01/2026 | West Ham United | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Brighton Hove Albion | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Fiorentina | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 16.5M € | 16,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Spal | Fiorentina | Hết hạn mượn 7.65M € | 7,7 triệu € |
| 29/06/2021 | Fiorentina | Spal | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Spal | Fiorentina | Chuyển nhượng 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg | Spal | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Austria Vienna | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Red Bull Salzburg | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Wolfsberger AC | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 06/01/2018 | Red Bull Salzburg | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Brasil U20 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Red Bull Brasil U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Atlético Mineiro U17 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh68
- Thể lực61