idan goren là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 2/4 | — | 6,17 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 5/5 | — | 7,07 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 2/11 | — | 6,04 |