Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrokhim Yuldoshev

FK Kokand 1912Hậu vệUZB
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Ibrokhim Yuldoshev là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Kokand 1912.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.507Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
753Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—19161.41520000——20—
Uzbekistan Cup2026—229200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.415 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/202019200 nghìn €
27/12/202019350 nghìn €
14/07/202120500 nghìn €
28/12/202120800 nghìn €
01/06/202221900 nghìn €
20/11/202221900 nghìn €
13/06/202322900 nghìn €
12/12/202322800 nghìn €
25/06/202423800 nghìn €
13/11/202423900 nghìn €
15/06/202524800 nghìn €
03/12/202524800 nghìn €
12/05/202625750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FK AndijonFK Kokand 1912Chuyển nhượng—
31/12/2025FC OKMK OlmaliqFK AndijonChuyển nhượng—
15/07/2025Lokomotiv TashkentFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
08/01/2025Navbahor NamanganLokomotiv TashkentChuyển nhượng—
05/01/2023Dinamo SamarqandNavbahor NamanganChuyển nhượng—
24/02/2022Termez SurkhonDinamo SamarqandChuyển nhượng—
31/08/2020Pakhtakor Tashkent U21Termez SurkhonChuyển nhượng—
31/12/2019PakhtakorPakhtakor Tashkent U21Chuyển nhượng—
30/12/2019Metallurg BekobodPakhtakorCho mượn—
05/07/2018PakhtakorMetallurg BekobodChuyển nhượng—
30/06/2018Pakhtakor Tashkent U18PakhtakorChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com