
Ibrahima Sory Bangoura
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Ibrahima Sory Bangoura là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 60% | 0 | 0 | 6,63 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 469 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 91% | 37% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/193 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/64 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/5 | — | 6,63 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/10 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/24 | 2 | 5/11 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 1 | 1/6 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 4/9 | V | 6,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/29 | 2 | 3/11 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/51 | 4 | 9/17 | — | 6,69 |