
Huang Wenzhuo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Tiểu sử Huang Wenzhuo
Huang Wenzhuo là tiền vệ của Changchun Xidu, mang quốc tịch China, sinh ngày 07/01/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm và nặng 66 kg. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận với 1090 phút thi đấu, kiến tạo 3 lần và điểm trung bình 6,37. Trong mùa 2026, cầu thủ thi đấu ở Hạng Nhì Trung Quốc, và giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.135Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 12 | 1.135 | 0 | 0 | 3 | 14 | 3 | 58% | 50% | 5 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.135 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/318 (58%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 20/59 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/72 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 24 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/163 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 66
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 229
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/4 | — | 6,95 |
| 25/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/23 | 2 | 5/7 | V | 5,71 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hubei Istar | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 1 | 7/10 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/30 | 2 | 6/13 | — | 6,45 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/23 | 0 | 3/12 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Hubei Istar | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/15 | 2 | 4/11 | V | 6,86 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 3 | 5/7 | — | 7,18 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Beijing IT | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/21 | 2 | 6/10 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 10/12 | V | 6,82 |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 22/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực32