
Hotaru Yamaguchi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
914Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 914 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 86% | 47% | 1 | 0 | 6,61 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 914 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/460 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 1/7 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 55/61 | 0 | 6/7 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/57 | 2 | 2/3 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 1/5 | — | 6,08 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 51/59 | 2 | 3/5 | V | 7,70 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 1/1 | — | 5,92 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2009 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/09/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/07/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 28/01/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 28/06/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 13/01/2022 | 31 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 550 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hannover 96 | Cerezo Osaka | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2015 | Cerezo Osaka | Hannover 96 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/01/2009 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực47