Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hotaru Yamaguchi

V-Varen NagasakiTiền vệJPN
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Hotaru Yamaguchi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
914Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119140032086%47%106,61
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118300000——10—
Cúp Thiên Hoàng——116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 914 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/460 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
16
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hotaru Yamaguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-0900010021/2701/3—6,49
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2850010141/4511/7—6,42
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1900100155/6106/7—7,70
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900000246/5722/3—6,11
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0900000030/3300/1—7,09
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3900000044/4811/5—6,08
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900100351/5923/5V7,70
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3450000026/3311/1—5,92
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900100129/3511/3—6,50
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1640000023/2701/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20091925 nghìn €
05/09/201019100 nghìn €
21/12/201020100 nghìn €
01/07/201120100 nghìn €
31/12/201121250 nghìn €
25/06/201221600 nghìn €
04/07/2013221,0 triệu €
30/03/2014231,5 triệu €
14/02/2016251,5 triệu €
30/06/2016251,5 triệu €
24/03/2017261,5 triệu €
04/01/2018271,5 triệu €
04/01/2019282,0 triệu €
26/06/2019282,0 triệu €
27/12/2019291,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
28/01/2021301,4 triệu €
28/06/2021301,4 triệu €
13/01/2022311,4 triệu €
27/06/2022311,2 triệu €
05/01/2023321,0 triệu €
27/06/202332900 nghìn €
21/02/202433700 nghìn €
11/06/202433600 nghìn €
09/12/202434550 nghìn €
25/06/202534500 nghìn €
14/12/202535300 nghìn €
02/06/202635275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Vissel KobeV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
06/01/2019Cerezo OsakaVissel KobeChuyển nhượng—
30/06/2016Hannover 96Cerezo OsakaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2015Cerezo OsakaHannover 96Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/01/2009Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com