
Hossein PourHamidi là thủ môn 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Paykan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hồng Kông | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Turkmenistan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/08/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/07/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/02/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Kheybar Khorramabad | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tractor S.C. | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Aluminium Arak FC | Tractor S.C. | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Tractor S.C. | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Esteghlal Tehran | Tractor S.C. | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/07/2021 | Aluminium Arak FC | Esteghlal Tehran | Cho mượn | — |
| 13/11/2020 | Esteghlal Tehran | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | Esteghlal Khozestan | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Esteghlal Khuzestan U20 | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |