Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroto Morooka

Kyoto SangaTiền vệJPN
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Hiroto Morooka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—332250000080%73%106,24
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116400000——00—
Cúp Thiên Hoàng——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/81 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/26 (73%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroto Morooka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-2640000010/1535/8V6,00
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3800000019/2436/7—6,01
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1810000236/4228/11—6,72
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-1900000020/2837/10—5,95
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-09000000—0—V—
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-186000029/2437/10—6,46
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0841021017/2512/5—7,71
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-4780000014/2336/8—5,36
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 1-1900010218/2657/13V6,03
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 0-2900000229/4703/12—5,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124125 nghìn €
27/06/202124125 nghìn €
11/01/202225125 nghìn €
27/06/202225150 nghìn €
05/01/202326250 nghìn €
26/06/202326325 nghìn €
21/02/202427375 nghìn €
11/06/202427350 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
25/06/202528325 nghìn €
14/12/202528300 nghìn €
08/06/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Blaublitz AkitaKyoto SangaChuyển nhượng—
08/01/2023Fukushima United FCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2019Kokushikan UniversityFukushima United FCChuyển nhượng—
31/03/2015Fukaya Shochi High SchoolKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com