
Hiroto Morooka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 73% | 1 | 0 | 6,24 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/81 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/26 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/8 | V | 6,00 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 6/7 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/42 | 2 | 8/11 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 7/10 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/24 | 3 | 7/10 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 1 | 2/5 | — | 7,71 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 3 | 6/8 | — | 5,36 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 5 | 7/13 | V | 6,03 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/47 | 0 | 3/12 | — | 5,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Blaublitz Akita | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Fukushima United FC | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kokushikan University | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Fukaya Shochi High School | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực46