
Hiroto Hatao là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.169Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 1,67 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 11 | 989 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 70% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/514 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/92 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/61 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | — | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | — | — | 5,55 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/94 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/36 | 1 | 4/4 | — | 8,14 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 3/3 | — | 5,76 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 7/11 | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/49 | 0 | 5/6 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực52