Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiromu Tanaka

PSS SlemanTiền vệJPN
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Hiromu Tanaka là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo PSS Sleman.

Tiểu sử Hiromu Tanaka

Hiromu Tanaka là tiền vệ quốc tịch Japan, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ PSS Sleman. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/04/1999. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, cầu thủ có 5 trận ra sân, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và 235 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2025). Ngày 14/07/2026, Tanaka chuyển nhượng từ Hokkaido Consadole Sapporo sang PSS Sleman.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6332530100——106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiromu Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-29000000—0——6,00
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-29010000—0——7,10
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-09020000—0—V8,60
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-21800000—0——6,00
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-32401000—0——5,80
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-21300000—0——6,00
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaH 1-1520000213/1512/5—6,53
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 3-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroT 2-0900000227/3126/13—6,81
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-030000015/802/3—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222350 nghìn €
05/01/20232350 nghìn €
27/06/20232450 nghìn €
21/02/202424100 nghìn €
11/06/202425125 nghìn €
09/12/202425100 nghìn €
25/06/202526150 nghìn €
14/12/202526200 nghìn €
08/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Hokkaido Consadole SapporoPSS SlemanChuyển nhượng—
30/01/2024Fujieda MYFCHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/07/2023Hokkaido Consadole SapporoFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2022Rissho UniversityHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/03/2018Kiryu Daiichi High SchoolRissho UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy69
  • Sức mạnh38
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com