
Hiroki Noda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
1,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | — | 1 | 1 | 1,35 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 1,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/56 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 5,63 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/08/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Kashiwa Reysol | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Montedio Yamagata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Gamba Osaka | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Montedio Yamagata | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 29/05/2019 | Gamba Osaka | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Kumamoto Ozu High School | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |