Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroki Ilkura

Yokohama F. MarinosThủ mônJPN
40Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hiroki Ilkura là thủ môn 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
13Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—66540133967%100%006,78
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/295 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/141 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroki Ilkura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-29011357/6701/1—6,82
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-09020134/510——6,72
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-09010132/460——6,82
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-19031125/380——6,95
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-09011026/5801/1—6,04
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-19050025/350——7,32
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 1-0dự bị000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0dự bị000—0———
07/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 3-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20092250 nghìn €
13/12/200923400 nghìn €
09/05/201023500 nghìn €
21/12/201024600 nghìn €
01/07/201125750 nghìn €
31/12/201125750 nghìn €
25/06/201226750 nghìn €
04/07/201327600 nghìn €
30/03/201427300 nghìn €
11/02/201528200 nghìn €
30/06/201529500 nghìn €
24/02/201629650 nghìn €
24/03/201730500 nghìn €
04/01/201831750 nghìn €
04/01/201932750 nghìn €
26/06/201933650 nghìn €
27/12/201933500 nghìn €
07/04/202033400 nghìn €
28/01/202134300 nghìn €
28/06/202135250 nghìn €
13/01/202235250 nghìn €
27/06/202236150 nghìn €
05/01/202336100 nghìn €
27/06/20233750 nghìn €
21/02/20243750 nghìn €
11/06/20243850 nghìn €
09/12/20243850 nghìn €
28/05/20253850 nghìn €
14/12/20253950 nghìn €
02/06/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com