Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroki Higuchi

Fukushima United FCTiền đạoJPN
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hiroki Higuchi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
1.228Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—431801002076%—103,21
J2/J3 100 Year Vision League2026—1681.04832123970%28%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/50 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/222 (70%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/82 (28%)
Không chiến thắng / thua
5 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroki Higuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCB 3-4900010220/260——6,41
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiB 1-2900010018/240——6,41
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaH 1-1991032218/2602/6—7,80
01/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-022000006/811/2—6,55
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 3-381002029/1200/2—6,45
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoB 0-3900020415/2312/4—6,41
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataT 4-288000019/1301/5—6,21
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 1-2900020110/1624/10—6,23
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-123001003/500/3—6,44
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1900010113/1902/10—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: —2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201118100 nghìn €
01/07/201119100 nghìn €
31/12/201119100 nghìn €
18/04/201220100 nghìn €
21/07/201321200 nghìn €
30/03/201421200 nghìn €
31/12/201523—
24/01/202128125 nghìn €
27/06/202129125 nghìn €
11/01/202229150 nghìn €
27/06/202230125 nghìn €
05/01/202330150 nghìn €
26/06/202331125 nghìn €
21/02/202431100 nghìn €
11/06/202432100 nghìn €
11/12/202432100 nghìn €
25/06/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2016Shimizu S-PulseFukushima United FCChuyển nhượng Free—
30/01/2016SC SagamiharaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2015Shimizu S-PulseSC SagamiharaChuyển nhượng—
30/01/2015Shonan BellmareShimizu S-PulseCho mượn—
22/07/2014Shimizu S-PulseShonan BellmareChuyển nhượng—
30/01/2014FC GifuShimizu S-PulseCho mượn—
09/04/2013Shimizu S-PulseFC GifuChuyển nhượng—
30/01/2013FC GifuShimizu S-PulseCho mượn—
11/03/2012Shimizu S-PulseFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2011Takigawa Daini High SchoolShimizu S-PulseChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com