Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hernán Barcos

Sporting CristalTiền đạoARG
42Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hernán Barcos là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.659Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
18/29Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—17131.265913261565%46%107,18
Copa de la Liga2026—4224310000——00—
Copa Sudamericana2026—221510003367%52%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.265 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/26
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/357 (65%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
18/42 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/156 (46%)
Không chiến thắng / thua
41 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 43
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
206
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 243 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/43 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hernán Barcos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-227202203/500/3—8,25
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-016000008/1101/3—6,51
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-025001002/435/7—6,77
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1220010110/1335/7—6,63
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-314000004/600/2—6,20
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1621021311/1715/12—8,20
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-1750010016/2200/2—6,23
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0841031116/2433/6—7,93
30/07/2026Copa Sudamericana@ Red Bull BragantinoB 0-1770011118/2707/10—6,42
26/07/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 1-225001001/201/1—6,37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com