Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Castegren

IK Sirius FKHậu vệSWE
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Henrik Castegren là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
14/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—22221.980300241486%49%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/24
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
969/1118 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/25 (8%)
Chuyền dài chính xác
81/147 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
27
Phá bóng
84
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/171 (49%)
Không chiến thắng / thua
34 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 54
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Castegren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2900021068/7314/5—6,84
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0900000041/5315/11—7,08
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1901011043/4735/12—8,10
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0900032048/5746/8—6,95
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-0900011041/4926/13—6,87
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1900000152/6325/6—6,58
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-3900011044/5022/6—6,73
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 3-4900031034/4146/10—6,32
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaH 2-2900022041/4623/11—6,64
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0900000178/8333/5—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20151950 nghìn €
10/12/20162075 nghìn €
19/06/20172150 nghìn €
16/11/20172150 nghìn €
15/01/201922250 nghìn €
27/06/201923150 nghìn €
19/11/201923400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
04/08/202024800 nghìn €
09/12/202024900 nghìn €
08/06/202125700 nghìn €
16/09/202125800 nghìn €
16/12/202125900 nghìn €
13/06/202226600 nghìn €
28/09/202226400 nghìn €
15/11/202226300 nghìn €
29/03/202327200 nghìn €
08/06/202327150 nghìn €
12/09/202327400 nghìn €
07/12/202327600 nghìn €
12/06/202428700 nghìn €
19/12/202428750 nghìn €
27/05/202529500 nghìn €
18/11/202529500 nghìn €
28/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Debreceni VSCIK Sirius FKChuyển nhượng 0.125M €—
02/02/2025IK Sirius FKDebreceni VSCChuyển nhượng—
06/07/2023Lechia GdanskIK Sirius FKChuyển nhượng—
17/02/2022IFK Norrkoping FKLechia GdanskChuyển nhượng—
29/11/2018Degerfors IFIFK Norrkoping FKCho mượn—
27/05/2018IFK Norrkoping FKDegerfors IFChuyển nhượng—
29/11/2016IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
31/07/2016IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—
29/11/2015IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
28/02/2015IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—
31/12/2014IFK Norrköping U19IFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
29/11/2014IF SylviaIFK Norrköping U19Cho mượn—
26/03/2014IFK Norrköping U19IF SylviaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com