
Henri Avagyan là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.
Tiểu sử Henri Avagyan
Henri Avagyan là thủ môn của FC Pyunik, mang quốc tịch Armenia và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/01/1996, cao 189 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Ngoại hạng Armenia với tổng 450 phút thi đấu. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029, và giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Armenia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Armenia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/36 | 1 | 1/1 | — | 7,64 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 23/41 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-9 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hungary | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 30/43 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ireland | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/34 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hungary | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,26 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ireland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 0-5 | 90 | 4 | 0 | 1 | 23/36 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/12/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/09/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 155
- Chỉ số 235
- Chỉ số 457
- Chỉ số 355