
Hemsley Akpa-Chukwu
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Hemsley Akpa-Chukwu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,75Bàn/90 phút
24Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 7,66 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 5/11 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/8 | 0 | 3/13 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RFC Seraing | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/09/2025 | Bari | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Novara | Bari | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Bari | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Empoli U19 | Bari | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Bari | Empoli U19 | Chuyển nhượng 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2023 | Bari U19 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Royal Antwerp FC U18 | Bari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Beerschot VA Youth | Royal Antwerp FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực49