Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hazaa Ali

Al KhaldiyaHậu vệBRN
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hazaa Ali là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al Khaldiya.

Tiểu sử Hazaa Ali

Hazaa Ali là hậu vệ thi đấu cho Al Khaldiya, mang quốc tịch Bahrain và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, tổng 19 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Al Khaldiya có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—30240002073%0%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hazaa Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al Wahda(UAE)B 1-25000004/600/1—6,01
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Kuwait SCB 1-316001004/60——5,98
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Nasaf QarshiH 0-03001013/30——6,88
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 0-2dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-14000002/20———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-2dự bị00000—0———
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcH 2-2dự bị00000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcB 0-1dự bị00000—0———
16/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/202126200 nghìn €
30/12/202126200 nghìn €
09/01/202428250 nghìn €
17/11/202429225 nghìn €
15/05/202529225 nghìn €
05/03/202630200 nghìn €
28/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com