
Hazaa Ali là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al Khaldiya.
Tiểu sử Hazaa Ali
Hazaa Ali là hậu vệ thi đấu cho Al Khaldiya, mang quốc tịch Bahrain và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, tổng 19 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Al Khaldiya có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 0% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Kuwait SC | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,98 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Nasaf Qarshi | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,88 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/11/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 05/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.