
Hayato Hasegawa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.729Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1729Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | — | 0 | 0 | 4,03 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 16 | 1.279 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 72% | 46% | 3 | 0 | 5,90 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/173 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.279 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 451/619 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/70 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/95 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | — | — | 5,70 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | — | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/54 | 0 | — | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | — | — | 6,02 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 102/127 | 1 | 9/13 | — | 6,47 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/78 | 1 | 2/6 | V | 6,40 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/46 | 1 | 4/7 | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/33 | 2 | 5/8 | V | 6,04 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/43 | 0 | 4/6 | — | 5,95 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực41