
Hayate Nagakura là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Tiểu sử Hayate Nagakura
Hayate Nagakura là hậu vệ, hiện thi đấu cho Zweigen Kanazawa FC, mang quốc tịch Nhật Bản và 30 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 27 trận ra sân với 1494 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,77. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
1.494Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1494Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 2,25 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 13 | 1.134 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,13 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/191 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/575 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/78 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/70 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | — | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 1 | — | — | 6,39 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | — | — | 5,21 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/91 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 1 | 3/4 | — | 7,19 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/3 | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 3 | 5/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực46