
Hauru Asada là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Tiểu sử Hauru Asada
Hauru Asada là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kamatamare Sanuki, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 11/02/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với tổng 947 phút, ghi 1 bàn thắng, thực hiện 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 4,54. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Hồ sơ ghi nhận hai lần chuyển nhượng: từ Kamatamare Sanuki U18 sang Kansai University vào ngày 31/03/2022 và từ Kansai University sang Kamatamare Sanuki vào ngày 31/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
12Đá chính
947Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
947Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 0,65 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 11 | 936 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 64% | 35% | 0 | 0 | 6,07 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 0,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 936 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/158 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/71 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 32
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 3-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,84 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 2-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 2/8 | — | 7,12 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | — | — | 6,81 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,15 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Kansai University | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Kamatamare Sanuki U18 | Kansai University | Chuyển nhượng | — |