Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haruto Murakami

Matsumoto Yamaga FCTiền vệJPN
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Haruto Murakami là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
8Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1261801008369%—002,19
J2/J3 100 Year Vision League2026—822661007270%60%106,74
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——216600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/39 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/93 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haruto Murakami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-133103204/60——7,75
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-2780010012/160——5,65
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-333003104/90——6,35
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-036001007/80——6,54
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1450010115/1824/4—6,59
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 0-145002004/1322/3—6,76
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 3-2dự bị00000—0———
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataT 1-012000001/30——6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202522125 nghìn €
14/12/202523150 nghìn €
08/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Iwaki FCMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2025Osaka University of EconomicsIwaki FCChuyển nhượng—
31/03/2021High School (Japan)Osaka University of EconomicsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com