Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haroune Camara

Neom SCTiền đạoKSA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Haroune Camara là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
550Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10549800212483%31%106,40
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—102600000100%25%006,50
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/56 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/58 (31%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 32
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haroune Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-114000002/211/1—6,35
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1100000—0——6,29
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-145000004/500/2—6,39
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-290002019/916/13—6,24
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-015001103/300/2—6,38
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-082013113/513/8—7,16
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-174001002/601/7V6,05
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2900041112/1302/5—6,09
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-084011119/1005/20—6,48
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-126000004/401/4—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 350 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201820350 nghìn €
07/01/201921850 nghìn €
31/05/201921700 nghìn €
06/01/202022500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
10/09/202022275 nghìn €
30/01/202123150 nghìn €
17/06/202123100 nghìn €
05/01/202224400 nghìn €
29/06/202224400 nghìn €
01/12/202224200 nghìn €
11/06/202325350 nghìn €
14/12/202325275 nghìn €
03/06/202426250 nghìn €
12/12/202426275 nghìn €
09/03/202527350 nghìn €
26/05/202527400 nghìn €
17/12/202527350 nghìn €
03/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Al NassrNeom SCChuyển nhượng—
29/06/2026Al ShababAl NassrCho mượn—
01/02/2026Al NassrAl ShababChuyển nhượng—
05/09/2025Al ShababAl NassrHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
17/07/2024Al IttihadAl ShababChuyển nhượng—
29/06/2024Al EttifaqAl IttihadCho mượn—
16/01/2024Al IttihadAl EttifaqChuyển nhượng—
15/07/2019Al QadsiahAl IttihadHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
14/01/2018Al-Qadsiah FC U23Al QadsiahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com