
Haris Hajdarević là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/02/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/02/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/07/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.